Cách dùng "还不让我炒了你 炒 炒 炒" (hái bù ràng wǒ chǎo le nǐ chǎo chǎo chǎo) trong hội thoại tiếng Trung
还不让我炒了你 炒 炒 炒
mà còn không cho tôi làm. Xào xào xào đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:17
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饱点 心情能好点 怎么就不让我炒了 我炒个菜 | chī bǎo diǎn xīn qíng néng hǎo diǎn zěn me jiù bù ràng wǒ chǎo le wǒ chǎo gè cài | ăn no rồi tâm trạng mới khá lên được. Sao lại không cho tôi nấu chứ? Tôi xào một món |
| 2▶ | 还不让我炒了你 炒 炒 炒 | hái bù ràng wǒ chǎo le nǐ chǎo chǎo chǎo | mà còn không cho tôi làm. Xào xào xào đi, |
| 3 | 炒 我接着剥 炒 炒 咱炒 | chǎo wǒ jiē zhe bō chǎo chǎo zán chǎo | xào đi, tôi lột tiếp đây. Xào đi, chúng ta xào nhé. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 4 of 8)
HSK 3
0:03s
nǐ mā jiǎo wǎi le ràng wǒ guò lái bāng liǎng tiān máng zuò fànMẹ con bị trật chân, bảo bà qua đây nấu cơm giúp vài ngày.

HSK 5
0:03s
líng xiāo wǒ tīng nǐ mā mā shuō ya tā tài máng leLăng Tiêu, bà nghe mẹ cháu bảo nó bận quá

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè cì wǒ lái gěi gē gē zhǔn bèi le lǐ wùLần này em tới đây có chuẩn bị một món quà cho anh,

HSK 2
0:03s
nǐ qù hái zi nǐ gěi wǒ guò lái guò lái guò láiCháu đi đi. Còn cháu qua đây với bà, qua đây. Qua đây.

HSK 7
0:03s
bié kàn le gǎn jǐn gěi nǐ líng bà dǎ gè diàn huà ràng tā gǎn jǐn huí láiĐừng nhìn nữa, mau gọi điện cho bố Lăng của con đi, bảo anh ấy mau về đây.

HSK 3
0:03s
shuí duì nǐ hǎo nǐ bù zhī dào a wǒ dāng rán zhī dàoCháu chẳng biết ai tốt với cháu hả? Tất nhiên là cháu biết,

HSK 2
0:03s
nǐ zěn me néng zhè me shuō huà ne shuí jiào nǐ zhè me shuō huà desao cháu lại ăn nói như thế được? Ai dạy cháu nói chuyện như vậy hả?

HSK 5
0:03s
nǐ zhè hái zi wài pó wài pó nǐ bié dǎ tā nǐ bié dǎ tāCái đứa này... Bà ngoại, bà đừng đánh anh ấy nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ zài zhè lín yǔ nǐ nǐ nǐ xié dōu shī lebà đứng đây bị mưa tạt, giày... giày của bà ướt hết rồi kìa.

HSK 2
0:03s
wǒ gěi nín jiào gè chē ba yòng bù zhe wǒ zì jǐ zǒuTôi gọi xe cho bà nhé. Không cần, tôi tự mình đi.

HSK 4
0:03s
tā bù zǒu nǐ jīn tiān yě liú xià jiù zhù zhè aNó không đi, hôm nay cháu cũng ở lại đi, ở lại đây nhé.

HSK 4
0:03s






