Cách dùng "那是他妈妈呀" (nà shì tā mā mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
那是他妈妈呀
Đó là mẹ của anh ấy mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你进去把他拽出来 | nǐ jìn qù bǎ tā zhuāi chū lái | em vào đó tóm anh ấy ra đi. |
| 2▶ | 那是他妈妈呀 | nà shì tā mā mā ya | Đó là mẹ của anh ấy mà. |
| 3 | 她不是不要凌霄了吗 | tā bú shì bú yào líng xiāo le ma | Không phải bà ấy không cần Lăng Tiêu nữa à? |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà lǎo tài tài xiǎng zěn me zhē teng jiù zěn me zhē teng beiBà cụ đó muốn giày vò thế nào thì giày vò thế nấy,

HSK 7
0:03s
nǐ dōu méi zhé wǒ néng zěn me zhe wǒ yī wài rénanh còn phải bó tay thì tôi có thể làm gì chứ? Tôi là người ngoài mà.

HSK 2
0:03s
nǐ kàn kàn líng xiāo zhè jǐ tiān niān tóu dā nǎo deAnh xem mấy ngày nay Lăng Tiêu chẳng còn tinh thần,

HSK 2
0:03s
zhè lián dài zhe zi qiū gēn xiǎo jiān zhè dōu dǎ niānkhiến Tử Thu với Tiểu Tiêm cũng mất hết tinh thần.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng hái zi xū yào nǐ de shí hòu nǐ bù guǎnDù sao thì lúc con cần anh mà anh mặc kệ,

HSK 4
0:03s
děng hái zi zhǎng dà le nǐ xiǎng guǎn dōu guǎn bù liǎođợi con lớn rồi anh muốn lo cũng chẳng lo được.

HSK 5
0:03s
wǒ hái huì shén me ya wǒ jiù huì zuò gè fàn nà hái zi menTôi còn biết làm gì chứ? Tôi chỉ biết nấu cơm thôi. Thế lúc

HSK 4
0:03s
xīn qíng bù hǎo de shí hòu chī wǒ zuò de fàn néng chī hǎo diǎntâm trạng của con tồi tệ ăn cơm tôi nấu thì có thể ăn thật ngon,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s







