Cách dùng "我现在定居在新加坡了" (wǒ xiàn zài dìng jū zài xīn jiā pō le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在定居在新加坡了
Bây giờ mẹ đang định cư ở Singapore,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都快认不出来了 | wǒ dōu kuài rèn bù chū lái le | Mẹ sắp không nhận ra được nữa. |
| 2▶ | 我现在定居在新加坡了 | wǒ xiàn zài dìng jū zài xīn jiā pō le | Bây giờ mẹ đang định cư ở Singapore, |
| 3 | 也再婚了 | yě zài hūn le | cũng đã tái hôn rồi. |
More Clips From Episode
Total 157 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
yǐ hòu zhǎo lǎo gōng qiān wàn bú yào zhǎo wǒ líng bà zhè yàng de rén aSau này tìm chồng thì đừng tìm người như bố Lăng nhé.

HSK 7
0:03s
yǒu xuè yuán guān xì yòu zěn me yàng hái yǒu cí xìng aCó quan hệ huyết thống thì sao chứ? Còn có lực hút à?

HSK 4
0:03s
nǐ méi kàn guò nà zhǒng wú liáo de shēng huó lèi xīn wén maCậu chưa từng xem mấy cái tin tức đời sống nhạt nhẽo kia à?

HSK 7
0:03s
shuō dāng nián pāo qì nǐ shì pò bù dé yǐ qí shí zhēn derằng khi đấy vứt bỏ con là vì bất đắc dĩ. Thật ra

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
hái huó bú dào xiàn zài ne hái nǎ yǒu jīn tiān nevậy thì còn có thể sống đến bây giờ chắc? [Làm gì có ngày hôm nay chứ?]

HSK 5
0:03s






