Cách dùng "不愿意听他一命呜呼了" (bù yuàn yì tīng tā yí mìng wū hū le) trong hội thoại tiếng Trung
不愿意听他一命呜呼了
không nỡ nghe chuyện hắn đi đời nhà ma à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
nà那
nín您
jiù就
shì是
dān单
chún纯
xīn心
téng疼
tā他
“Vậy là người chỉ đang thương xót hắn,”
LINE 0224:12
PLAYING SCENEbù不
yuàn愿
yì意
tīng听
tā他
yí一
mìng命
wū呜
hū呼
le了
“không nỡ nghe chuyện hắn đi đời nhà ma à?”
LINE 0324:16
shēn tǐ bù hǎo nǐ jiù shǎo shuō diǎn huà
身体不好 你就少说点话
“Sức khỏe không tốt thì ngươi bớt mồm lại.”
Show Information