Cách dùng "不愿意听他一命呜呼了" (bù yuàn yì tīng tā yí mìng wū hū le) trong hội thoại tiếng Trung

yuàntīngmìngle

không nỡ nghe chuyện hắn đi đời nhà ma à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
nín
jiù
shì
dān
chún
xīn
téng

Vậy là người chỉ đang thương xót hắn,

LINE 0224:12
PLAYING SCENE
yuàn
tīng
mìng
le

không nỡ nghe chuyện hắn đi đời nhà ma à?

LINE 0324:16
shēn tǐ bù hǎo nǐ jiù shǎo shuō diǎn huà

身体不好 你就少说点话

Sức khỏe không tốt thì ngươi bớt mồm lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp24:12
TMDB ID258865