Cách dùng "承蒙夸奖 承蒙夸奖" (chéng méng kuā jiǎng chéng méng kuā jiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
承蒙夸奖 承蒙夸奖
Cảm ơn đã khen ngợi, cảm ơn đã khen ngợi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:47
hái xíng qián jǐ rì wǒ bài dú le nǐ de wén bǐ
还行 前几日我拜读了 你的文笔
“Cũng tạm. Mấy ngày trước ta đã đọc văn chương của huynh.”
LINE 0207:50
PLAYING SCENEchéng méng kuā jiǎng chéng méng kuā jiǎng
承蒙夸奖 承蒙夸奖
“Cảm ơn đã khen ngợi, cảm ơn đã khen ngợi.”
LINE 0308:42
lǎo老
zǔ祖
zōng宗
“Lão tổ tông,”
Show Information