Cách dùng "段公子 说笑了啊" (duàn gōng zi shuō xiào le a) trong hội thoại tiếng Trung

duàngōngzi shuōxiàolea

Đoàn công tử, huynh khéo đùa quá.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:44
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是要拆我的台吗shì yào chāi wǒ de tái malà muốn phá đám ta sao?
2段公子 说笑了啊duàn gōng zi shuō xiào le aĐoàn công tử, huynh khéo đùa quá.
3我听闻呀 段公子是玉藻楼的常客wǒ tīng wén ya duàn gōng zi shì yù zǎo lóu de cháng kèTa nghe nói Đoàn công tử là khách quen của Ngọc Tảo Lâu,

More Clips From Episode

Total 75 clips (Page 4 of 4)
吴盛六可以啊
HSK 2
0:03s
wú shèng liù kě yǐ aNgô Thịnh Lục khá nhỉ.

这南都 我是一天都待不下去了
HSK 4
0:03s
zhè nán dōu wǒ shì yī tiān dōu dài bù xià qù leTa không ở Nam Đô nổi một ngày nào nữa.

再这么下去 我刀都提不起来了
HSK 4
0:03s
zài zhè me xià qù wǒ dāo dōu tí bù qǐ lái leCứ đà này mãi thì ta không nhấc nổi đao luôn.

里边请 里边请 我跟你说 慢走 慢走
HSK 2
0:03s
lǐ biān qǐng lǐ biān qǐng wǒ gēn nǐ shuō màn zǒu màn zǒuMời vào, mời vào trong. Ta nói ngài nghe. Đi thong thả, đi thong thả.

我下回我是还要找你
HSK 1
0:03s
wǒ xià huí wǒ shì hái yào zhǎo nǐLần sau ta còn tìm ngài.

好 下次再来 还是老祖宗会玩啊
HSK 2
0:03s
hǎo xià cì zài lái hái shì lǎo zǔ zōng huì wán aĐược, lần sau lại đến. Đúng là lão tổ tông biết chơi thật,

怎么还没到 闭市的时间呀
HSK 5
0:03s
zěn me hái méi dào bì shì de shí jiān yaSao vẫn chưa tới giờ đóng cửa nữa?

竟能看到国师 来寻乐子了
HSK 7
0:03s
jìng néng kàn dào guó shī lái xún lè zi lelại còn có thể thấy quốc sư đến mua vui nữa.

您有想过 法器成形的样子吗
HSK 4
0:03s
nín yǒu xiǎng guò fǎ qì chéng xíng de yàng zi mangười đã từng nghĩ tới hình dạng của pháp khí khi thành hình chưa?

有客到
HSK 1
0:03s
yǒu kè dàoCó khách tới.

请问你要讲的 是什么故事
HSK 3
0:03s
qǐng wèn nǐ yào jiǎng de shì shén me gù shìXin hỏi câu chuyện ngài muốn kể là gì?

故事是从一个 忠贞无二的皇子开始
HSK 7
0:03s
gù shì shì cóng yí gè zhōng zhēn wú èr de huáng zi kāi shǐCâu chuyện bắt đầu từ một hoàng tử trung thành tuyệt đối.

可历史总有遗憾
HSK 5
0:03s
kě lì shǐ zǒng yǒu yí hànnhưng lịch sử luôn có tiếc nuối.

为他量身定制的
HSK 3
0:03s
wèi tā liàng shēn dìng zhì dedo chính đệ đệ ruột của hắn

胞弟贼喊捉贼
HSK 7
0:03s
bāo dì zéi hǎn zhuō zéiĐệ đệ vừa ăn cướp vừa la làng,