Cách dùng "许久未见呀 许久未见" (xǔ jiǔ wèi jiàn ya xǔ jiǔ wèi jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
许久未见呀 许久未见
Lâu rồi không gặp. Lâu rồi không gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:41
zhōu xiōng lǐ xiōng zhào xiōng
周兄 李兄 赵兄
“- Châu huynh. - Lý huynh. Triệu huynh.”
LINE 0207:43
PLAYING SCENExǔ jiǔ wèi jiàn ya xǔ jiǔ wèi jiàn
许久未见呀 许久未见
“Lâu rồi không gặp. Lâu rồi không gặp.”
LINE 0307:45
jìn近
rì日
kě可
hǎo好
a啊
“Dạo này có khỏe không?”
Show Information