Cách dùng "驱除日寇 保卫河山 驱除日寇 保卫河山" (qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān) trong hội thoại tiếng Trung
驱除日寇 保卫河山 驱除日寇 保卫河山
Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông. Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:54
qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān
驱除日寇 保卫河山
“Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông.”
LINE 0205:56
PLAYING SCENEqū chú rì kòu bǎo wèi hé shān qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān
驱除日寇 保卫河山 驱除日寇 保卫河山
“Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông. Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông.”
LINE 0306:01
qū chú rì kòu bǎo wèi hé shān
驱除日寇 保卫河山
“Đuổi giặc Nhật, bảo vệ non sông.”
Show Information