Cách dùng "师长 师长 你看这" (shī zhǎng shī zhǎng nǐ kàn zhè) trong hội thoại tiếng Trung

shīzhǎng shīzhǎng kànzhè

Sư đoàn trưởng. Sư đoàn trưởng. Ngài xem này.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
shì

Rõ!

LINE 0223:55
PLAYING SCENE
shī zhǎng shī zhǎng nǐ kàn zhè

师长 师长 你看这

Sư đoàn trưởng. Sư đoàn trưởng. Ngài xem này.

LINE 0324:35
xiǎo lǎo shǔ shàng dēng tái xià bù lái

小老鼠上灯台 下不来

Chú chuột nhỏ leo lên đài đèn. Không xuống được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp23:55
TMDB ID289624