Cách dùng "我跟着长官走的 你要知道 在战场上" (wǒ gēn zhe zhǎng guān zǒu de nǐ yào zhī dào zài zhàn chǎng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我跟着长官走的 你要知道 在战场上
đi theo sĩ quan. Em phải biết, trên chiến trường
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:17
wǒ wǒ duǒ zài hòu biān de wǒ shì nà ge qín wù bīng
我 我躲在后边的 我是那个勤务兵
“Anh, anh nấp ở phía sau mà. anh là lính cần vụ,”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEwǒ gēn zhe zhǎng guān zǒu de nǐ yào zhī dào zài zhàn chǎng shàng
我跟着长官走的 你要知道 在战场上
“đi theo sĩ quan. Em phải biết, trên chiến trường”
LINE 0304:22
zhǎng guān shì zuì bù róng yì sǐ de wǒ jiù gēn zhe tā men wǒ jī líng dé hěn
长官是最不容易死的 我就跟着他们 我机灵得很
“sĩ quan là người khó chết nhất. Anh cứ đi theo họ, anh lanh lợi lắm.”
Show Information