Cách dùng "炸了咱们的广播电台 自来水厂 还有军事部门" (zhà le zán men de guǎng bō diàn tái zì lái shuǐ chǎng hái yǒu jūn shì bù mén) trong hội thoại tiếng Trung
炸了咱们的广播电台 自来水厂 还有军事部门
Ném bom đài phát thanh của chúng ta. Nhà máy nước. Và cả các cơ quan quân sự.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:17
jīn tiān yǒu sān shí duō jià fēi jī dōu shì cóng shàng hǎi fēi guò lái de
今天有三十多架飞机 都是从上海飞过来的
“Hôm nay có hơn ba mươi chiếc máy bay. Đều bay từ Thượng Hải tới.”
LINE 0225:20
PLAYING SCENEzhà le zán men de guǎng bō diàn tái zì lái shuǐ chǎng hái yǒu jūn shì bù mén
炸了咱们的广播电台 自来水厂 还有军事部门
“Ném bom đài phát thanh của chúng ta. Nhà máy nước. Và cả các cơ quan quân sự.”
LINE 0325:23
shuí谁
shuō说
zhǐ只
zhà炸
le了
zhè这
xiē些
“Ai nói chỉ ném bom những nơi đó thôi?”
Show Information