Cách dùng "打电话给巡捕房 报警" (dǎ diàn huà gěi xún bǔ fáng bào jǐng) trong hội thoại tiếng Trung

diànhuàgěixúnfáng bàojǐng

gọi điện cho đồn cảnh sát, báo cảnh sát đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
gǎo qǐ kǒng bù huó dòng le lǎo yáng

搞起恐怖活动了 老杨

còn giở trò khủng bố nữa. Lão Dương,

LINE 0236:46
PLAYING SCENE
dǎ diàn huà gěi xún bǔ fáng bào jǐng

打电话给巡捕房 报警

gọi điện cho đồn cảnh sát, báo cảnh sát đi.

LINE 0336:50
tóng
zhì
men

Các đồng chí.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp36:46
TMDB ID289624