Cách dùng "还有逃婚的 当然了 也有女学生" (hái yǒu táo hūn de dāng rán le yě yǒu nǚ xué shēng) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒutáohūnde dāngránle yǒuxuéshēng

còn có người trốn hôn. Đương nhiên rồi, cũng có cả nữ sinh,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:02
tā men zhī qián yǒu de zài dì zhǔ jiā dàng yā huán yǒu de shì bèi qī yā de nǚ gōng

她们之前有的在地主家当丫鬟 有的是被欺压的女工

Trước đây các cô ấy có người làm nha hoàn cho nhà địa chủ, có người là nữ công nhân bị áp bức,

LINE 0222:11
PLAYING SCENE
hái yǒu táo hūn de dāng rán le yě yǒu nǚ xué shēng

还有逃婚的 当然了 也有女学生

còn có người trốn hôn. Đương nhiên rồi, cũng có cả nữ sinh,

LINE 0322:14
zuò
shá
de
dōu
yǒu

làm đủ mọi nghề.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp22:11
TMDB ID289624