Cách dùng "老大 你放我走吧 你放我回去吧" (lǎo dà nǐ fàng wǒ zǒu ba nǐ fàng wǒ huí qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
老大 你放我走吧 你放我回去吧
Đại ca, ngài tha cho tôi đi. Ngài để tôi về đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
wǒ我
méi没
kàn看
dào到
nǐ你
de的
yàng样
zi子
nǐ你
jiù就
bú不
huì会
shā杀
wǒ我
“Tôi không thấy mặt ngài thì ngài sẽ không giết tôi đâu.”
LINE 0226:15
PLAYING SCENElǎo dà nǐ fàng wǒ zǒu ba nǐ fàng wǒ huí qù ba
老大 你放我走吧 你放我回去吧
“Đại ca, ngài tha cho tôi đi. Ngài để tôi về đi.”
LINE 0326:17
fǎn zhèng wǒ méi yǒu kàn dào nǐ de yàng zi wǒ qiú qiú nǐ fàng guò wǒ ba
反正我没有看到你的样子 我求求你放过我吧
“Dù sao thì tôi cũng không thấy mặt ngài. Tôi cầu xin ngài tha cho tôi đi.”
Show Information