Cách dùng "那你之前是干什么的呀" (nà nǐ zhī qián shì gàn shén me de ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánshìgànshénmedeya

Vậy trước đây chị làm nghề gì ạ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
zuò
shá
de
dōu
yǒu

làm đủ mọi nghề.

LINE 0222:17
PLAYING SCENE
zhī
qián
shì
gàn
shén
me
de
ya

Vậy trước đây chị làm nghề gì ạ?

LINE 0322:21
dāng
guò
xiǎo
xué
jiào
yuán

Tôi từng là giáo viên tiểu học,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp22:17
TMDB ID289624