Cách dùng "你胡说八道什么呀 我们当然是假的了" (nǐ hú shuō bā dào shén me ya wǒ men dāng rán shì jiǎ de le) trong hội thoại tiếng Trung
你胡说八道什么呀 我们当然是假的了
Cậu nói linh tinh gì vậy? Chúng tôi đương nhiên là giả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
wǒ我
kàn看
nǐ你
gēn跟
nà那
lǚ旅
zhǎng长
tài太
tài太
tiān天
tiān天
zài在
yī一
kuài块
“Tôi thấy cậu ngày nào cũng ở cùng phu nhân lữ đoàn trưởng.”
LINE 0228:25
PLAYING SCENEnǐ hú shuō bā dào shén me ya wǒ men dāng rán shì jiǎ de le
你胡说八道什么呀 我们当然是假的了
“Cậu nói linh tinh gì vậy? Chúng tôi đương nhiên là giả rồi.”
LINE 0328:29
wǒ yǒu xiǎo yuè nǐ bú shì bù zhī dào a
我有小月 你不是不知道啊
“Tôi có Tiểu Nguyệt mà, không phải cậu không biết đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 8 of 9)
HSK 3
0:03s
jiù nǐ gāng cái zhè zhāng kǒu bì kǒu de wén huà rénChính cái loại người có học thức mà cậu luôn miệng nhắc đến.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào shén me jiào dào mào àn rán maCậu có biết thế nào là đạo mạo trang nghiêm không?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù yòng zhī dào nà me duō zhè shì shàng miàn dōu yǐ jīng jué dìng de shì qíngCậu không cần biết nhiều như vậy. Đây là chuyện cấp trên đã quyết định rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ fù zé zhí xíng nǐ bāng wǒ zhí xíng jiù xíngTôi phụ trách thực hiện, anh giúp tôi thực hiện là được.

HSK 5
0:03s
wǒ wǒ wǒ wǒ wǒ bāng nǐ zhí xíng shén me ya xiā zi wǒ gēn nǐ shuōTôi... tôi... giúp anh thực hiện cái gì chứ? Thằng mù, tôi nói cho anh biết,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shén me yǎn shén a nǐ xiǎo yǎn bā dā bā dā de nǐÁnh mắt của anh là sao thế? Cái mắt ti hí của anh, anh...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me néng tū rán biàn guà ne yì mài de shí jiān mǎ shàng jiù dào leSao ông có thể đột nhiên đổi ý như vậy chứ? Thời gian buổi bán đấu giá từ thiện sắp đến rồi,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiěHôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s