Cách dùng "你这不看到了吗 中枪" (nǐ zhè bù kàn dào le ma zhōng qiāng) trong hội thoại tiếng Trung
你这不看到了吗 中枪
Anh không thấy sao? Trúng đạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:40
tā他
kàn看
cuò错
le了
“Anh ta nhìn nhầm rồi.”
LINE 0203:42
PLAYING SCENEnǐ zhè bù kàn dào le ma zhōng qiāng
你这不看到了吗 中枪
“Anh không thấy sao? Trúng đạn.”
LINE 0303:45
tā他
zhǐ只
kàn看
dào到
le了
zēng增
shòu寿
lóu楼
wài外
wǒ我
méi没
yǒu有
zhōng中
qiāng枪
“Anh ta chỉ thấy tôi không trúng đạn ở ngoài lầu Tăng Thọ.”
Show Information