Cách dùng "是请假 如果您同意的话" (shì qǐng jià rú guǒ nín tóng yì de huà) trong hội thoại tiếng Trung

shìqǐngjià guǒníntóngdehuà

Là xin nghỉ phép. Nếu ngài đồng ý.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:30
zhī qián shì qǐng cí xiàn zài

之前 是请辞 现在

Trước đây là xin từ chức. Bây giờ.

LINE 0210:36
PLAYING SCENE
shì qǐng jià rú guǒ nín tóng yì de huà

是请假 如果您同意的话

Là xin nghỉ phép. Nếu ngài đồng ý.

LINE 0310:42
xiè
xiè

Cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp10:36
TMDB ID289624