Cách dùng "是 我知道他跟日本人有来往" (shì wǒ zhī dào tā gēn rì běn rén yǒu lái wǎng) trong hội thoại tiếng Trung
是 我知道他跟日本人有来往
Phải, tôi biết ông ấy có qua lại với người Nhật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:06
zhè bèi zi huó gāi tā chèn qián nǐ zhī dào ma
这辈子活该他趁钱 你知道吗
“Đời này người ta xứng đáng kiếm được tiền, cậu biết không?”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEshì wǒ zhī dào tā gēn rì běn rén yǒu lái wǎng
是 我知道他跟日本人有来往
“Phải, tôi biết ông ấy có qua lại với người Nhật.”
LINE 0332:12
dàn nà bú shì rì běn dāng bīng de ya nà shì tā dà xué tóng xué
但那不是日本当兵的呀 那是他大学同学
“Nhưng đó không phải lính Nhật đâu. Đó là bạn học đại học của ông ấy.”
Show Information