Cách dùng "他跟日本人来来往往那么密切 别说外人了" (tā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le) trong hội thoại tiếng Trung
他跟日本人来来往往那么密切 别说外人了
...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
kě可
shì是
zài在
wài外
rén人
yǎn眼
zhōng中
“Nhưng trong mắt người ngoài...”
LINE 0242:39
PLAYING SCENEtā gēn rì běn rén lái lái wǎng wǎng nà me mì qiè bié shuō wài rén le
他跟日本人来来往往那么密切 别说外人了
“...ông ấy qua lại với người Nhật thân thiết như vậy. Đừng nói người ngoài...”
LINE 0342:43
jiù就
lián连
wǒ我
men们
dōu都
jué觉
de得
tā他
bù不
qīng清
bù不
chǔ楚
de的
“...ngay cả chúng con cũng thấy ông ấy rất mờ ám.”
Show Information