Cách dùng "他们昨天是打电话威胁你 大姐" (tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiě) trong hội thoại tiếng Trung

menzuótiānshìdiànhuàwēixié jiě

Hôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
běn
rén
de
liǎng

Là thủ đoạn của người Nhật.

LINE 0236:36
PLAYING SCENE
tā men zuó tiān shì dǎ diàn huà wēi xié nǐ dà jiě

他们昨天是打电话威胁你 大姐

Hôm qua họ gọi điện đe dọa chị, chị cả.

LINE 0336:38
jīn tiān zhè chǎng dì yòu chū le wèn tí xiàn zài dào hǎo zhè biàn běn jiā lì

今天这场地又出了问题 现在倒好 这变本加厉

Hôm nay địa điểm lại có vấn đề. Giờ thì hay rồi, chúng ngày càng quá đáng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp36:36
TMDB ID289624