Cách dùng "田先生 跟我解释过了" (tián xiān shēng gēn wǒ jiě shì guò le) trong hội thoại tiếng Trung
田先生 跟我解释过了
Ông Điền đã giải thích với ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:03
nà那
nǐ你
shì是
tì替
tián田
xiān先
shēng生
dān担
xīn心
le了
“Vậy là con đang lo cho ông Điền rồi.”
LINE 0242:12
PLAYING SCENEtián xiān shēng gēn wǒ jiě shì guò le
田先生 跟我解释过了
“Ông Điền đã giải thích với ta rồi.”
LINE 0342:16
tā zhè shì yǔ rì běn rén kàng zhēng guó jì shàng shì yǒu gōng yuē de
他这是与日本人抗争 国际上是有公约的
“Ông ấy đang đấu tranh với người Nhật. Trên quốc tế đều có công ước cả.”
Show Information