Cách dùng "我看你跟那旅长太太天天在一块" (wǒ kàn nǐ gēn nà lǚ zhǎng tài tài tiān tiān zài yī kuài) trong hội thoại tiếng Trung

kàngēnzhǎngtàitàitiāntiānzàikuài

Tôi thấy cậu ngày nào cũng ở cùng phu nhân lữ đoàn trưởng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:21
ne

Vậy còn cậu thì sao?

LINE 0228:22
PLAYING SCENE
kàn
gēn
zhǎng
tài
tài
tiān
tiān
zài
kuài

Tôi thấy cậu ngày nào cũng ở cùng phu nhân lữ đoàn trưởng.

LINE 0328:25
nǐ hú shuō bā dào shén me ya wǒ men dāng rán shì jiǎ de le

你胡说八道什么呀 我们当然是假的了

Cậu nói linh tinh gì vậy? Chúng tôi đương nhiên là giả rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp28:22
TMDB ID289624