Cách dùng "兄弟 我这脚啊 太长时间没洗了" (xiōng dì wǒ zhè jiǎo a tài zhǎng shí jiān méi xǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

xiōng zhèjiǎoa tàizhǎngshíjiānméile

Huynh đệ. Cái chân này của tôi lâu quá không rửa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
kàn
tòu
shuō

Nhìn thấu nhưng không nói toạc ra.

LINE 0219:24
PLAYING SCENE
xiōng dì wǒ zhè jiǎo a tài zhǎng shí jiān méi xǐ le

兄弟 我这脚啊 太长时间没洗了

Huynh đệ. Cái chân này của tôi lâu quá không rửa rồi.

LINE 0319:27
wǒ zì jǐ wén zhe dōu ě xīn ràng nǐ zāo zuì le a

我自己闻着都恶心 让你遭罪了啊

Chính tôi ngửi còn thấy ghê. Làm cậu chịu khổ rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp19:24
TMDB ID289624