Cách dùng "转身 我不转身 我不转身" (zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn) trong hội thoại tiếng Trung
转身 我不转身 我不转身
Quay người lại. Tôi không quay lại! Tôi không quay lại!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:03
lǎo dà nǐ hǎo hàn ráo mìng a hǎo hàn ráo mìng a hǎo hàn ráo mìng a
老大 你好汉饶命啊 好汉饶命啊 好汉饶命啊
“Đại ca, ngài là hảo hán, xin tha mạng ạ! Hảo hán tha mạng ạ! Hảo hán tha mạng ạ!”
LINE 0226:09
PLAYING SCENEzhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn wǒ bù zhuǎn shēn
转身 我不转身 我不转身
“Quay người lại. Tôi không quay lại! Tôi không quay lại!”
LINE 0326:12
lǎo dà wǒ méi kàn dào nǐ de yàng zi
老大 我没看到你的样子
“Đại ca, tôi không thấy mặt ngài.”
Show Information