Cách dùng "这吃里爬外的东西" (zhè chī lǐ pá wài de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèchīwàidedōng西

Cái thứ ăn cây táo rào cây sung.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
sū zhōu nà biān kě yǒu ān pái rén dīng zhe fàng xīn dōu ān pái hǎo le

苏州那边 可有安排人盯着 放心 都安排好了

phía Tô Châu đã sắp xếp người theo dõi chưa? Yên tâm, sắp xếp ổn thỏa cả rồi.

LINE 0237:19
PLAYING SCENE
zhè
chī
wài
de
dōng
西

Cái thứ ăn cây táo rào cây sung.

LINE 0337:25
rùn
ér

Nhuận Nhi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp37:19
TMDB ID275966