Cách dùng "我 说那个老陈鸡架" (wǒ shuō nà ge lǎo chén jī jià) trong hội thoại tiếng Trung

shuōgelǎochénjià

Tôi đang nói ở quán ông Trần đó,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老陈鸡架lǎo chén jī jiàGà nướng quán ông Trần.
2我 说那个老陈鸡架wǒ shuō nà ge lǎo chén jī jiàTôi đang nói ở quán ông Trần đó,
3他们家的鸡架tā men jiā de jī jiàgà nướng nhà họ

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
为了联合行动着想嘛
HSK 7
0:03s
wèi le lián hé xíng dòng zhuó xiǎng manhiệm vụ liên ngành thôi.

那这点忙您不帮啊
HSK 2
0:03s
nà zhè diǎn máng nín bù bāng aChuyện nhỏ này anh cũng không giúp à,

将在外军令有所不受
HSK 5
0:03s
jiāng zài wài jūn lìng yǒu suǒ bù shòuTướng ở ngoài, có lúc không cần theo quân lệnh.