Cách dùng "知道请举手" (zhī dào qǐng jǔ shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhīdàoqǐngshǒu

Ai biết thì giơ tay.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
1:48
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1鼓励它走回正确的道路gǔ lì tā zǒu huí zhèng què de dào lùđã khích lệ nó quay về con đường đúng đắn?
2知道请举手zhī dào qǐng jǔ shǒuAi biết thì giơ tay.
3知道吗zhī dào maBiết không?

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
为了联合行动着想嘛
HSK 7
0:03s
wèi le lián hé xíng dòng zhuó xiǎng manhiệm vụ liên ngành thôi.

那这点忙您不帮啊
HSK 2
0:03s
nà zhè diǎn máng nín bù bāng aChuyện nhỏ này anh cũng không giúp à,

将在外军令有所不受
HSK 5
0:03s
jiāng zài wài jūn lìng yǒu suǒ bù shòuTướng ở ngoài, có lúc không cần theo quân lệnh.