Cách dùng "朱古力蛋糕嘛" (zhū gǔ lì dàn gāo ma) trong hội thoại tiếng Trung
朱古力蛋糕嘛
bánh gato sô-cô-la mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为 | yīn wèi | Bởi vì là |
| 2▶ | 朱古力蛋糕嘛 | zhū gǔ lì dàn gāo ma | bánh gato sô-cô-la mà. |
| 3 | 不好笑吗 | bù hǎo xiào ma | Không buồn cười à? |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s

