Cách dùng "朱古力蛋糕嘛" (zhū gǔ lì dàn gāo ma) trong hội thoại tiếng Trung

zhūdàngāoma

bánh gato sô-cô-la mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1因为yīn wèiBởi vì là
2朱古力蛋糕嘛zhū gǔ lì dàn gāo mabánh gato sô-cô-la mà.
3不好笑吗bù hǎo xiào maKhông buồn cười à?

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 3 of 3)
为了联合行动着想嘛
HSK 7
0:03s
wèi le lián hé xíng dòng zhuó xiǎng manhiệm vụ liên ngành thôi.

那这点忙您不帮啊
HSK 2
0:03s
nà zhè diǎn máng nín bù bāng aChuyện nhỏ này anh cũng không giúp à,

将在外军令有所不受
HSK 5
0:03s
jiāng zài wài jūn lìng yǒu suǒ bù shòuTướng ở ngoài, có lúc không cần theo quân lệnh.