Cách dùng "我 说那个老陈鸡架" (wǒ shuō nà ge lǎo chén jī jià) trong hội thoại tiếng Trung
我 说那个老陈鸡架
Tôi đang nói ở quán ông Trần đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老陈鸡架 | lǎo chén jī jià | Gà nướng quán ông Trần. |
| 2▶ | 我 说那个老陈鸡架 | wǒ shuō nà ge lǎo chén jī jià | Tôi đang nói ở quán ông Trần đó, |
| 3 | 他们家的鸡架 | tā men jiā de jī jià | gà nướng nhà họ |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
zhù zhōu zǒng nián nián yǒu jīn rì- Kỳ Kỳ đang ở trên sân khấu. - Chúc sếp Chu năm nào cũng có ngày này,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi tā dōu shì làng fèi jǐng lìTôi giao cho anh ta cũng chỉ là lãng phí nhân lực cảnh sát thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
bǎ zhè huái yí gěi chuī guò lái le nelại thổi cái "sự nghi ngờ" này quay trở lại đây thế nhỉ?














