Cách dùng "人早转移了 撤吧" (rén zǎo zhuǎn yí le chè ba) trong hội thoại tiếng Trung
人早转移了 撤吧
Người đi lâu rồi, rút.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还进去做什么 | hái jìn qù zuò shén me | Còn vào trong làm gì? |
| 2▶ | 人早转移了 撤吧 | rén zǎo zhuǎn yí le chè ba | Người đi lâu rồi, rút. |
| 3 | 这是三天内 登录本地论坛查询 拆迁政策的 | zhè shì sān tiān nèi dēng lù běn dì lùn tán chá xún chāi qiān zhèng cè de | Đây là những IP đăng nhập vào diễn đàn bản địa tra chính sách di dời |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
nǐ dā yìng ān xīn de shì nǐ bì xū dé bāng máng nǐ dé shuō huà suàn shùChuyện bố đồng ý với An Hân thì bố nhất định phải giúp, bố nói phải giữ lời.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wèi shén me bù gàn le ne zhè bù jǐ nián qián shuō yào jiàn gè dà xué chéng maTại sao lại không làm nữa? Không phải mấy năm trước nói muốn xây một khu đại học à?

HSK 6
0:03s
lǚ guǎn shēng yì bù hǎo wǒ jiù pán chū qù leviệc làm ăn của khách sạn không tốt nên tôi chuyển đi.

HSK 6
0:03s
hěn duō liú yán fēi yǔ shuō wǒ shuō dé hěn nán tīng macó rất nhiều lời đồn thổi nói về con rất khó nghe.

HSK 6
0:03s
ràng tā dāng miàn gěi nǐ hǎo hǎo péi lǐ dào qiànđể nó xin lỗi đàng hoàng trước mặt cậu.

HSK 6
0:03s
yǒu méi yǒu shén me tā de xìn xī gěi tòu lù diǎnCó tin gì của cô ta không? Tiết lộ cho tôi chút.












