Cách dùng "我错了 我错了" (wǒ cuò le wǒ cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
我错了 我错了
wǒ cuò le wǒ cuò le
Anh sai rồi, anh sai rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
0:34
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你刚才先看张大庆照片 要跟我聊 | nǐ gāng cái xiān kàn zhāng dà qìng zhào piān yào gēn wǒ liáo | Vừa nãy em xem ảnh của Trương Đại Khánh xong muốn nói chuyện với anh mà. |
| 2▶ | 我错了 我错了 | wǒ cuò le wǒ cuò le | Anh sai rồi, anh sai rồi. |
| 3 | 我好像 | wǒ hǎo xiàng | Hình như em |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà wèi shén me bù gàn le ne zhè bù jǐ nián qián shuō yào jiàn gè dà xué chéng maTại sao lại không làm nữa? Không phải mấy năm trước nói muốn xây một khu đại học à?

HSK 6
0:03s
lǚ guǎn shēng yì bù hǎo wǒ jiù pán chū qù leviệc làm ăn của khách sạn không tốt nên tôi chuyển đi.

HSK 6
0:03s
hěn duō liú yán fēi yǔ shuō wǒ shuō dé hěn nán tīng macó rất nhiều lời đồn thổi nói về con rất khó nghe.

HSK 6
0:03s
ràng tā dāng miàn gěi nǐ hǎo hǎo péi lǐ dào qiànđể nó xin lỗi đàng hoàng trước mặt cậu.

HSK 6
0:03s
yǒu méi yǒu shén me tā de xìn xī gěi tòu lù diǎnCó tin gì của cô ta không? Tiết lộ cho tôi chút.













