Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我想做个和事佬" (wǒ xiǎng zuò gè hé shì lǎo) trong hội thoại tiếng Trung

我想做个和事佬

wǒ xiǎng zuò gè hé shì lǎo

Tôi muốn làm một người hòa giải.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:36
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就想直说了 您指示wǒ jiù xiǎng zhí shuō le nín zhǐ shìtôi muốn nói thẳng. Bố nói đi.
2我想做个和事佬wǒ xiǎng zuò gè hé shì lǎoTôi muốn làm một người hòa giải.
3工程要做下去gōng chéng yào zuò xià qùMuốn tiếp tục làm công trình

More Clips From Episode

Total 95 clips (Page 2 of 5)
你答应安欣的事 你必须得帮忙 你得说话算数
HSK 7
0:03s
nǐ dā yìng ān xīn de shì nǐ bì xū dé bāng máng nǐ dé shuō huà suàn shùChuyện bố đồng ý với An Hân thì bố nhất định phải giúp, bố nói phải giữ lời.

这当时人太多了 就挤丢了
HSK 5
0:03s
zhè dāng shí rén tài duō le jiù jǐ diū leLúc đó nhiều người quá, chen chúc để lọt mất.

有同伙啊 难怪跟丢了
HSK 7
0:03s
yǒu tóng huǒ a nán guài gēn diū leCó đồng bọn à? Bảo sao lại mất dấu.

那为什么不干了呢 这不几年前 说要建个大学城吗
HSK 5
0:03s
nà wèi shén me bù gàn le ne zhè bù jǐ nián qián shuō yào jiàn gè dà xué chéng maTại sao lại không làm nữa? Không phải mấy năm trước nói muốn xây một khu đại học à?

旅馆生意不好 我就盘出去了
HSK 6
0:03s
lǚ guǎn shēng yì bù hǎo wǒ jiù pán chū qù leviệc làm ăn của khách sạn không tốt nên tôi chuyển đi.

人早转移了 撤吧
HSK 7
0:03s
rén zǎo zhuǎn yí le chè baNgười đi lâu rồi, rút.

不知道从何说起了 最近
HSK 7
0:03s
bù zhī dào cóng hé shuō qǐ le zuì jìnkhông biết phải nói từ đâu. Dạo này

很多流言蜚语 说我说得很难听嘛
HSK 6
0:03s
hěn duō liú yán fēi yǔ shuō wǒ shuō dé hěn nán tīng macó rất nhiều lời đồn thổi nói về con rất khó nghe.

那关键是我人也不正嘛
HSK 6
0:03s
nà guān jiàn shì wǒ rén yě bù zhèng maNhưng quan trọng là con cũng chẳng ngay.

眼看着十有八九了
HSK 6
0:03s
yǎn kàn zhe shí yǒu bā jiǔ lehiện giờ cũng gần xong rồi,

让出来 多可惜呀
HSK 5
0:03s
ràng chū lái duō kě xī yanhường đi đáng tiếc bao nhiêu.

什么计不计较的 是吧
HSK 7
0:03s
shén me jì bù jì jiào de shì baso đo cái gì, đúng không?

你们能这样顾全大局
HSK 7
0:03s
nǐ men néng zhè yàng gù quán dà júhai đứa có thể nghĩ cho đại cuộc như vậy.

说什么呢 老爹 应该的呀
HSK 5
0:03s
shuō shén me ne lǎo diē yīng gāi de yaNói gì đấy bố? Chuyện nên làm mà.

我也别太见外了
HSK 7
0:03s
wǒ yě bié tài jiàn wài lethì tôi cũng không khách sáo nữa,

让她当面 给你好好赔礼道歉
HSK 6
0:03s
ràng tā dāng miàn gěi nǐ hǎo hǎo péi lǐ dào qiànđể nó xin lỗi đàng hoàng trước mặt cậu.

那个茶宠 您看着呀 碍事
HSK 7
0:03s
nà ge chá chǒng nín kàn zhe ya ài shìbố nói đây, bố xem đi. Vừa cản trở

生意可以啊 还好
HSK 4
0:03s
shēng yì kě yǐ a hái hǎoLàm ăn được đấy nhỉ. Cũng ổn.

那我就没嫌疑了呗
HSK 7
0:03s
nà wǒ jiù méi xián yí le beiVậy là tôi hết bị tình nghi rồi nhỉ?

有没有什么她的信息 给透露点
HSK 6
0:03s
yǒu méi yǒu shén me tā de xìn xī gěi tòu lù diǎnCó tin gì của cô ta không? Tiết lộ cho tôi chút.