Cách dùng "不然节外生枝东西就找不到了" (bù rán jié wài shēng zhī dōng xī jiù zhǎo bú dào le) trong hội thoại tiếng Trung
不然节外生枝东西就找不到了
Không thì sinh thêm chuyện, e rằng sẽ không tìm được đồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
nín您
jiù就
bú不
yào要
jìn进
qù去
le了
“ngài đừng vào trong nữa.”
LINE 0217:13
PLAYING SCENEbù不
rán然
jié节
wài外
shēng生
zhī枝
dōng东
xī西
jiù就
zhǎo找
bú不
dào到
le了
“Không thì sinh thêm chuyện, e rằng sẽ không tìm được đồ.”
LINE 0317:17
hǎo hǎo hǎo
好 好 好
“Được, được, được.”
Show Information