Cách dùng "不然节外生枝东西就找不到了" (bù rán jié wài shēng zhī dōng xī jiù zhǎo bú dào le) trong hội thoại tiếng Trung

ránjiéwàishēngzhīdōng西jiùzhǎodàole

Không thì sinh thêm chuyện, e rằng sẽ không tìm được đồ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
nín
jiù
yào
jìn
le

ngài đừng vào trong nữa.

LINE 0217:13
PLAYING SCENE
rán
jié
wài
shēng
zhī
dōng
西
jiù
zhǎo
dào
le

Không thì sinh thêm chuyện, e rằng sẽ không tìm được đồ.

LINE 0317:17
hǎo hǎo hǎo

好 好 好

Được, được, được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp17:13
TMDB ID262932