Cách dùng "不是因为你生了我" (bú shì yīn wèi nǐ shēng le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不是因为你生了我
không phải vì bà đã sinh ra ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:26
wǒ我
néng能
liú留
nǐ你
zhì至
jīn今
“có thể cho bà sống đến tận bây giờ”
LINE 0234:28
PLAYING SCENEbú不
shì是
yīn因
wèi为
nǐ你
shēng生
le了
wǒ我
“không phải vì bà đã sinh ra ta”
LINE 0334:30
ér而
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
dā答
yìng应
guò过
wǒ我
fù父
qīn亲
“mà là vì ta đã hứa với phụ thân ta.”
Show Information