Cách dùng "盯着这对护腕出神" (dīng zhe zhè duì hù wàn chū shén) trong hội thoại tiếng Trung
盯着这对护腕出神
ngẩn người nhìn cái bao cổ tay này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
wǒ我
cháng常
jiàn见
fù父
qīn亲
“ta đã thường thấy phụ thân”
LINE 0223:01
PLAYING SCENEdīng盯
zhe着
zhè这
duì对
hù护
wàn腕
chū出
shén神
“ngẩn người nhìn cái bao cổ tay này.”
LINE 0323:04
wǒ我
xiǎng想
“Ta nghĩ”
Show Information