Cách dùng "该回去做功课了" (gāi huí qù zuò gōng kè le) trong hội thoại tiếng Trung
该回去做功课了
đến giờ phải về làm bài tập rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:59
hǎo le sī ēn
好了 思恩
“Được rồi, Tư Ân,”
LINE 0229:00
PLAYING SCENEgāi该
huí回
qù去
zuò做
gōng功
kè课
le了
“đến giờ phải về làm bài tập rồi.”
LINE 0329:03
nǐ你
men们
xiān先
huí回
qù去
ba吧
“Hai người về trước đi,”
Show Information