Cách dùng "光是我这样一个局外人听了" (guāng shì wǒ zhè yàng yí gè jú wài rén tīng le) trong hội thoại tiếng Trung

guāngshìzhèyàngwàiréntīngle

Một người ngoài như ta nghe thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:17
xiǎn
è
de
hàn
hǎi
shān
mài

dãy núi Hãn Hải hiểm ác.

LINE 0207:19
PLAYING SCENE
guāng
shì
zhè
yàng
wài
rén
tīng
le

Một người ngoài như ta nghe thôi

LINE 0307:21
dōu
xīn
tóu

cũng thấy trong lòng nóng lên.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp07:19
TMDB ID262932