Cách dùng "今日我舍命取出" (jīn rì wǒ shě mìng qǔ chū) trong hội thoại tiếng Trung

jīnshěmìngchū

Hôm nay ta đã liều mạng lấy nó ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:58
guà
niàn
zhī
zhì

Hẳn là con luôn canh cánh trong lòng.

LINE 0235:00
PLAYING SCENE
jīn
shě
mìng
chū

Hôm nay ta đã liều mạng lấy nó ra.

LINE 0335:03
yàn
ér

Yến Nhi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp35:00
TMDB ID262932