Cách dùng "就会拿我出气" (jiù huì ná wǒ chū qì) trong hội thoại tiếng Trung
就会拿我出气
là lại trút giận lên ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:34
tā他
shāo稍
yǒu有
bù不
shùn顺
xīn心
“hễ hắn mảy may không vừa ý”
LINE 0233:35
PLAYING SCENEjiù就
huì会
ná拿
wǒ我
chū出
qì气
“là lại trút giận lên ta.”
LINE 0333:40
niáng娘
suī虽
shēn身
zài在
kǔ苦
hǎi海
“Tuy mẹ sống trong biển khổ”
Show Information