Cách dùng "看看这山海堪舆图" (kàn kàn zhè shān hǎi kān yú tú) trong hội thoại tiếng Trung

kànkànzhèshānhǎikān

xem địa đồ này đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
ēn ér lái

恩儿 来

Ân Nhi, nào,

LINE 0228:42
PLAYING SCENE
kàn
kàn
zhè
shān
hǎi
kān

xem địa đồ này đi.

LINE 0328:45
hòu
zhè
xiē

(Ma Vực) Sau này tất cả những nơi này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp28:42
TMDB ID262932