Cách dùng "看看这山海堪舆图" (kàn kàn zhè shān hǎi kān yú tú) trong hội thoại tiếng Trung
看看这山海堪舆图
xem địa đồ này đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:41
ēn ér lái
恩儿 来
“Ân Nhi, nào,”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEkàn看
kàn看
zhè这
shān山
hǎi海
kān堪
yú舆
tú图
“xem địa đồ này đi.”
LINE 0328:45
yǐ以
hòu后
zhè这
xiē些
“(Ma Vực) Sau này tất cả những nơi này”
Show Information