Cách dùng "可我明明见过你出去采药啊" (kě wǒ míng míng jiàn guò nǐ chū qù cǎi yào a) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngjiànguòchūcǎiyàoa

Nhưng rõ ràng ta đã thấy bà ra ngoài hái thuốc mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:15
què
nài

mà lại chẳng làm được gì.

LINE 0233:17
PLAYING SCENE
míng
míng
jiàn
guò
chū
cǎi
yào
a

Nhưng rõ ràng ta đã thấy bà ra ngoài hái thuốc mà.

LINE 0333:22
shì
yōu
míng
huáng
dào
ge

Cô là người ở đường trúc U Minh…

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp33:17
TMDB ID262932