Cách dùng "你这出戏演得" (nǐ zhè chū xì yǎn dé) trong hội thoại tiếng Trung
你这出戏演得
Vở kịch này của bà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
néng能
dǒng懂
niáng娘
de的
kǔ苦
zhōng衷
a啊
“có thể hiểu cho nỗi khổ của mẹ.”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
chū出
xì戏
yǎn演
dé得
“Vở kịch này của bà”
LINE 0333:54
hái还
chà差
xiē些
huǒ火
hòu候
“vẫn còn thiếu sót.”
Show Information