Cách dùng "去极地大雪山取涎液的细节" (qù jí dì dà xuě shān qǔ xián yè de xì jié) trong hội thoại tiếng Trung
去极地大雪山取涎液的细节
chi tiết việc lên núi tuyết địa cực lấy nước bọt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:32
tā她
bù不
kěn肯
gào告
sù诉
wǒ我
“muội ấy không chịu nói với ta”
LINE 0226:33
PLAYING SCENEqù去
jí极
dì地
dà大
xuě雪
shān山
qǔ取
xián涎
yè液
de的
xì细
jié节
“chi tiết việc lên núi tuyết địa cực lấy nước bọt”
LINE 0326:35
dàn但
wǒ我
xiǎng想
“nhưng ta nghĩ”
Show Information