Cách dùng "日升月落 大河东流 山川巍巍" (rì shēng yuè luò dà hé dōng liú shān chuān wēi wēi) trong hội thoại tiếng Trung
日升月落 大河东流 山川巍巍
mặt trời mọc mặt trăng lặn, sông lớn chảy về Đông, núi non sừng sững.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:30
wǎng往
yuǎn远
le了
shuō说
“Nói xa thì là”
LINE 0225:31
PLAYING SCENErì shēng yuè luò dà hé dōng liú shān chuān wēi wēi
日升月落 大河东流 山川巍巍
“mặt trời mọc mặt trăng lặn, sông lớn chảy về Đông, núi non sừng sững.”
LINE 0325:35
wú无
lùn论
fù付
chū出
duō多
shǎo少
xīn心
xuè血
“Cho dù bỏ ra bao nhiêu tâm huyết”
Show Information