Cách dùng "属实难得" (shǔ shí nán dé) trong hội thoại tiếng Trung
属实难得
thật sự hiếm có.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
fēng风
gū姑
niáng娘
dài待
shǎo少
jūn君
zhòng重
qíng情
zhòng重
yì义
“Phong cô nương trọng tình trọng nghĩa với thiếu quân,”
LINE 0207:30
PLAYING SCENEshǔ属
shí实
nán难
dé得
“thật sự hiếm có.”
LINE 0307:32
zhè这
nǎ哪
shì是
pǔ普
tōng通
qíng情
yì意
“Đây nào phải tình nghĩa bình thường.”
Show Information