Cách dùng "我不是这个意思" (wǒ bú shì zhè ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思
ta không có ý đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
rú如
xīn心
mèi妹
mèi妹
“Như Tâm muội muội,”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
zhè这
ge个
yì意
si思
“ta không có ý đó.”
LINE 0328:28
fū夫
jūn君
“Phu quân.”
Show Information