Cách dùng "我就喜欢强求" (wǒ jiù xǐ huān qiǎng qiú) trong hội thoại tiếng Trung
我就喜欢强求
ta lại thích cưỡng cầu đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:55
qiǎo巧
le了
“Khéo thật,”
LINE 0226:58
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
xǐ喜
huān欢
qiǎng强
qiú求
“ta lại thích cưỡng cầu đấy.”
LINE 0327:03
dōu都
nòng弄
hǎo好
le了
“Làm xong hết rồi.”
Show Information