Cách dùng "我看你这次有个什么好下场" (wǒ kàn nǐ zhè cì yǒu gè shén me hǎo xià chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
我看你这次有个什么好下场
Ta xem lần này ngài sẽ có kết cục tốt đẹp gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:06
hǎo好
“Được.”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
zhè这
cì次
yǒu有
gè个
shén什
me么
hǎo好
xià下
chǎng场
“Ta xem lần này ngài sẽ có kết cục tốt đẹp gì.”
LINE 0315:10
zǒu走
“Đi.”
Show Information