Cách dùng "我瞧见艳阳刀时就有所怀疑" (wǒ qiáo jiàn yàn yáng dāo shí jiù yǒu suǒ huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
我瞧见艳阳刀时就有所怀疑
ta thấy đao Diễm Dương thì đã nghi ngờ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:03
shàng上
cì次
zài在
xuán玄
wǔ武
tán坛
“Lần trước ở Huyền Vũ Đàn,”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEwǒ我
qiáo瞧
jiàn见
yàn艳
yáng阳
dāo刀
shí时
jiù就
yǒu有
suǒ所
huái怀
yí疑
“ta thấy đao Diễm Dương thì đã nghi ngờ rồi.”
LINE 0310:06
méi没
xiǎng想
dào到
“Không ngờ”
Show Information